Analytics cho biết điều gì xảy ra sau khi campaign được cấu hình. Delivery test giúp kiểm tra sender có tới inbox dự kiến không. Giá trị 0 hoặc trạng thái trống có thể bình thường khi chưa có hoạt động đủ điều kiện.
Rà soát campaign analytics
- Mở Analytics từ thanh điều hướng để xem báo cáo workspace, hoặc mở campaign và chọn Analytics.
- Chọn date range từ date control.
- So sánh sent, delivered, bounced, opened, clicked, replied, positive và opportunity metric khi có.
- Segment theo campaign, sender hoặc status khi hỗ trợ.
- Mở lead hoặc thread Unibox liên quan trước khi quyết định metric cần xử lý.


Date menu đổi reporting window, không đổi campaign schedule. Metric 0 có thể nghĩa chưa có send trong range, không nhất thiết là outage.
Chạy delivery hoặc inbox-placement test
- Mở Inbox Placement hoặc khu vực delivery test.
- Chọn Create test.
- Chọn sender/account và cấu hình hiển thị trong modal.
- Xác nhận recipient và test addresses trước khi submit.
- Bắt đầu test và chờ kết quả; test list trống không phải kết quả pass.
- Kiểm tra placement, failure, provider response và sender được test trước khi tăng volume.


Xử lý sự cố
- Analytics trống: xác minh date range, campaign, timezone account và có send hay chưa.
- Open rate bất thường: kiểm tra tracking, text-only delivery, privacy protection và denominator.
- Delivery test lỗi: xác nhận sender authorization, test addresses, DNS/provider settings và test status.
- Campaign và analytics khác: kiểm tra date range, historical opportunity hoặc lead-status rule có khác không.
Tiếp theo
Dùng thông tin để điều chỉnh audience, sender health, schedule hoặc chất lượng message. Không tăng volume chỉ vì metric có vẻ tốt; kiểm tra reply, bounce và provider status trước.
Hướng dẫn field analytics
| Khu vực | Hiển thị | Thao tác rà soát |
|---|---|---|
| Date range | Reporting window của card và table. | Chọn range gồm thời gian send hoặc test. |
| Campaign | Campaign hoặc draft được phân tích. | Xác nhận audience và sender trước khi so metric. |
| Delivery metrics | Queued, sent, delivered, bounced, opened, clicked, replied và opportunity khi có. | So số lượng với audience đủ điều kiện. |
| Delivery hoặc placement test | Kết quả test sender và message đã chọn. | Kiểm tra status, response time và chi tiết failure. |
Rà soát từng bước
- Mở Analytics và chọn campaign.
- Đặt date range và timezone hiển thị bởi date control.
- Đọc summary card rồi mở delivery detail.
- So sent và delivered với lead đủ điều kiện của campaign.
- Mở row hoặc test result lỗi, ghi error và sửa sender, DNS, content hoặc schedule trước khi retry.
- Mở lại Analytics sau event tiếp theo và xác nhận count cùng timestamp đổi.
Report trống có thể do range không gồm send, campaign không có lead đủ điều kiện hoặc dữ liệu đang xử lý. Không coi chart trống là demand bằng 0 trước khi kiểm tra các điều kiện này.